lunatic fringe
Định nghĩa
Danh từ: - Nhóm cực đoan, phần tử cuồng tín trong chính trị: "lunatic fringe" dùng để chỉ một bộ phận nhỏ trong một tổ chức, đảng phái hoặc xã hội, có quan điểm cực đoan, cuồng tín và thường bị coi là điên rồ hoặc mất kiểm soát. Nhóm này thường ủng hộ các hành động hoặc ý tưởng vượt quá giới hạn chính thống.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm cực đoan của đảng đã kêu gọi các cuộc biểu tình bạo lực.)
- (Ý tưởng của ông bị bác bỏ như là phần tử cuồng tín của phong trào bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the lunatic fringe": thuộc về nhóm cực đoan, cuồng tín.
- Many consider those conspiracy theorists to be on the lunatic fringe. (Nhiều người coi những nhà lý thuyết âm mưu đó là thuộc về nhóm cực đoan.)
"the lunatic fringe of [something]": nhóm cực đoan trong một lĩnh vực cụ thể.
- The lunatic fringe of the art world rejects all traditional forms. (Nhóm cực đoan trong giới nghệ thuật bác bỏ tất cả các hình thức truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Fringe (danh từ): rìa, mép; cũng dùng để chỉ nhóm thiểu số, không chính thống.
- The fringe of the debate had some interesting points. (Phần rìa của cuộc tranh luận có một số điểm thú vị.)
Lunatic (tính từ/danh từ): điên rồ, mất trí; người điên.
- His lunatic behavior scared everyone. (Hành vi điên rồ của anh ta làm mọi người sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Extremists: những người cực đoan.
- Radicals: những người cấp tiến, thường mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh này.
- Fanatics: những người cuồng tín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lunatic fringe".
Thành ngữ liên quan
- "The lunatic fringe" thường được sử dụng như một thành ngữ cố định, không có biến thể thành ngữ khác.